Từ điển › 正是正是 nghĩa là gìzhèng shìHán Việt: CHÍNH THỊchính xác làNghĩa zhèng shìHSK 2Hán Việt: CHÍNH THỊPhổ biến #1179chính xác làTiếng Anh: is preciselyChữ thành phần正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →是shì · Hán Việt: thịto be; indeed, right, yes; okay9 nét · Xem thứ tự nét →