正版 nghĩa là gì
zhèng bǎnHán Việt: CHÍNH BẢN
chính hãng
Nghĩa
zhèng bǎnHSK 5Hán Việt: CHÍNH BẢN
- chính hãng
- hợp pháp
- xem thêm 盜版|盗版[dao4 ban3]
Tiếng Anh: genuine; legal; see also 盜版|盗版[dao4 ban3]
zhèng bǎnHán Việt: CHÍNH BẢN
chính hãng
Tiếng Anh: genuine; legal; see also 盜版|盗版[dao4 ban3]