正确处理人民内部矛盾正確處理人民內部矛盾 nghĩa là gì
zhèng què chǔ lǐ rén mín nèi bù máo dùnHán Việt: CHÍNH XÁC XỬ LÍ NHÂN DÂN NỘI BỘ MÂU THUẪN
Về việc xử lý đúng đắn mâu thuẫn nội bộ nhân dân, tác phẩm của Mao Trạch Đông năm 1957
Nghĩa
zhèng què chǔ lǐ rén mín nèi bù máo dùnHán Việt: CHÍNH XÁC XỬ LÍ NHÂN DÂN NỘI BỘ MÂU THUẪN
- Về việc xử lý đúng đắn mâu thuẫn nội bộ nhân dân, tác phẩm của Mao Trạch Đông năm 1957
Chữ thành phần
- 正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →
- 确què · Hán Việt: xáccertain, sure; definite, exact; real, true12 nét · Xem thứ tự nét →
- 处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →
- 部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →
- 矛máo · Hán Việt: mâuspear, lance5 nét · Xem thứ tự nét →
- 盾dùn · Hán Việt: thuẫnshield; Dutch guilder9 nét · Xem thứ tự nét →