正经八板正經八板 nghĩa là gì
zhèng jīng bā bǎnHán Việt: CHÍNH KINH BÁT VÁN
xem 正經八百|正经八百[zheng4 jing1 ba1 bai3]
Nghĩa
zhèng jīng bā bǎnHán Việt: CHÍNH KINH BÁT VÁN
- xem 正經八百|正经八百[zheng4 jing1 ba1 bai3]
Tiếng Anh: see 正經八百|正经八百[zheng4 jing1 ba1 bai3]
Chữ thành phần
- 正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 八bā · Hán Việt: báteight; all around, all sides2 nét · Xem thứ tự nét →
- 板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →