正经八百正經八百 nghĩa là gì
zhèng jīng bā bǎiHán Việt: CHÍNH KINH BÁT BÁ
rất nghiêm túc
Nghĩa
zhèng jīng bā bǎiHán Việt: CHÍNH KINH BÁT BÁ
- rất nghiêm túc
- nghiêm trang
Tiếng Anh: very serious; solemn
Chữ thành phần
- 正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 八bā · Hán Việt: báteight; all around, all sides2 nét · Xem thứ tự nét →
- 百bǎi · Hán Việt: bá, bách, trămone hundred; numerous, many6 nét · Xem thứ tự nét →