Từ điển › 正能量正能量 nghĩa là gìzhèng néng liàngnăng lượng tích cựcNghĩa zhèng néng liàngHSK 7năng lượng tích cựctích cựcTiếng Anh: positive energy; positivityChữ thành phần正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →