正规教育正規教育 nghĩa là gì
zhèng guī jiào yùHán Việt: CHÍNH QUI GIÁO DỤC
giáo dục chính quy
Nghĩa
zhèng guī jiào yùHán Việt: CHÍNH QUI GIÁO DỤC
- giáo dục chính quy
Tiếng Anh: regular education
Chữ thành phần
- 正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →
- 规guī · Hán Việt: quirules, regulations, customs, law8 nét · Xem thứ tự nét →
- 教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →
- 育yù · Hán Việt: dụcto produce, to give birth to; to educate8 nét · Xem thứ tự nét →