正视正視 nghĩa là gì
zhèng shìHán Việt: CHÍNH THỊ
đối mặt; đương đầu; nhìn thẳng vào
Nghĩa
zhèng shìHSK 7Hán Việt: CHÍNH THỊ
- đối mặt; đương đầu; nhìn thẳng vào
Tiếng Anh: to face squarely; to meet head on; to face up to
zhèng shìHán Việt: CHÍNH THỊ
đối mặt; đương đầu; nhìn thẳng vào
Tiếng Anh: to face squarely; to meet head on; to face up to