Từ điển › 此事此事 nghĩa là gìcǐ shìHán Việt: THỬ SỰviệc nàyNghĩa cǐ shìHSK 6Hán Việt: THỬ SỰPhổ biến #4841việc nàyTiếng Anh: this matterChữ thành phần此cǐ · Hán Việt: thửthis, these; in this case, then6 nét · Xem thứ tự nét →事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 此事此事体大cǐ shì tǐ dà xem 茲事體大|兹事体大[zi1 shi4 ti3 da4]