此伏彼起 nghĩa là gì
cǐ fú bǐ qǐHán Việt: THỬ PHỤC BỈ KHỞI
xem 此起彼伏[ci3 qi3 bi3 fu2]
Nghĩa
cǐ fú bǐ qǐHán Việt: THỬ PHỤC BỈ KHỞI
- xem 此起彼伏[ci3 qi3 bi3 fu2]
Tiếng Anh: see 此起彼伏[ci3 qi3 bi3 fu2]
Chữ thành phần
- 此cǐ · Hán Việt: thửthis, these; in this case, then6 nét · Xem thứ tự nét →
- 伏fú · Hán Việt: phụcto crouch, to crawl, to lie hidden, to conceal6 nét · Xem thứ tự nét →
- 彼bǐ · Hán Việt: bỉthat, those, the other8 nét · Xem thứ tự nét →
- 起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →