此刻 nghĩa là gì
cǐ kèHán Việt: THỬ KHẮC
khoảnh khắc này
Nghĩa
cǐ kèHSK 5Hán Việt: THỬ KHẮCPhổ biến #4300
- khoảnh khắc này
- bây giờ
- hiện tại
Tiếng Anh: this moment; now; at present
cǐ kèHán Việt: THỬ KHẮC
khoảnh khắc này
Tiếng Anh: this moment; now; at present