Từ điển › 此后此后此後 nghĩa là gìcǐ hòuHán Việt: THỬ HẬUsau việc nàyNghĩa cǐ hòuHSK 5Hán Việt: THỬ HẬUsau việc nàyvề sautừ nay về sauTiếng Anh: after this; afterwards; hereafterChữ thành phần此cǐ · Hán Việt: thửthis, these; in this case, then6 nét · Xem thứ tự nét →后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →