Từ điển › 此处此处此處 nghĩa là gìcǐ chùHán Việt: THỬ XỬnơi nàyNghĩa cǐ chùHSK 6Hán Việt: THỬ XỬnơi nàyở đây (văn học)Tiếng Anh: this place; here (literary)Chữ thành phần此cǐ · Hán Việt: thửthis, these; in this case, then6 nét · Xem thứ tự nét →处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →