Từ điển › 此时以前此时以前此時以前 nghĩa là gìcǐ shí yǐ qiántrước đóNghĩa cǐ shí yǐ qiántrước đóChữ thành phần此cǐ · Hán Việt: thửthis, these; in this case, then6 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →