Từ điển › 此次此次 nghĩa là gìcǐ cìHán Việt: THỬ THỨlần nàyNghĩa cǐ cìHSK 6Hán Việt: THỬ THỨPhổ biến #4623lần nàyTiếng Anh: this timeChữ thành phần此cǐ · Hán Việt: thửthis, these; in this case, then6 nét · Xem thứ tự nét →次cì · Hán Việt: thứorder, sequence; second, next; one after the other6 nét · Xem thứ tự nét →