此致敬礼此致敬禮 nghĩa là gì
cǐ zhì jìng lǐHán Việt: THỬ NHÍ KÍNH LỄ
kính thư (ở cuối thư)
Nghĩa
cǐ zhì jìng lǐHán Việt: THỬ NHÍ KÍNH LỄ
- kính thư (ở cuối thư)
Tiếng Anh: respectfully yours (at the end of a letter)
Chữ thành phần
- 此cǐ · Hán Việt: thửthis, these; in this case, then6 nét · Xem thứ tự nét →
- 致zhì · Hán Việt: nhíto send; to present, to deliver; to cause; consequence10 nét · Xem thứ tự nét →
- 敬jìng · Hán Việt: kínhto respect, to honor; respectfully12 nét · Xem thứ tự nét →
- 礼lǐ · Hán Việt: lễcourtesy, manners, social customs5 nét · Xem thứ tự nét →