此道 nghĩa là gì
cǐ dàoHán Việt: THỬ ĐẠO
những việc như vậy
Nghĩa
cǐ dàoHán Việt: THỬ ĐẠO
- những việc như vậy
- những thứ như thế này
- lĩnh vực công việc này
- sự theo đuổi này
- sở thích này
- nỗ lực này
Tiếng Anh: such matters; things like this; this line of work; this pursuit; this hobby; this endeavor