Từ điển › 此间此间此間 nghĩa là gìcǐ jiānHán Việt: THỬ GIANở đâyNghĩa cǐ jiānHán Việt: THỬ GIANở đâynơi nàyTiếng Anh: here; this placeChữ thành phần此cǐ · Hán Việt: thửthis, these; in this case, then6 nét · Xem thứ tự nét →间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →