Từ điển › 此际此际此際 nghĩa là gìcǐ jìlúc đóNghĩa cǐ jìlúc đódo đó màTiếng Anh: then; as a resultChữ thành phần此cǐ · Hán Việt: thửthis, these; in this case, then6 nét · Xem thứ tự nét →际jìborder, boundary, juncture7 nét · Xem thứ tự nét →