Từ điển › 步伐步伐 nghĩa là gìbù fáHán Việt: BỘ PHẠTnhịp độNghĩa bù fáHSK 7Hán Việt: BỘ PHẠTnhịp độbước (đo lường)diễu hànhTiếng Anh: pace; (measured) step; marchChữ thành phần步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →伐fá · Hán Việt: phạtcut down, subjugate, attack6 nét · Xem thứ tự nét →