Từ điển › 步入步入 nghĩa là gìbù rùHán Việt: BỘ NHẬPbước vàoNghĩa bù rùHSK 7Hán Việt: BỘ NHẬPbước vàođi vàoTiếng Anh: to step into; to enterChữ thành phần步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →