Từ điển › 步履步履 nghĩa là gìbù lǚdáng điNghĩa bù lǚdáng điđi bộTiếng Anh: gait; to walkChữ thành phần步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →履lǚshoes; to walk, to tread15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 步履步履紊乱bù lǚ wěn luàn hoàn toàn rối loạn步履维艰bù lǚ wéi jiān gặp khó khăn khi đi (thành ngữ); đi lại khó khăn步履蹒跚bù lǚ pán shān đi không vững; đi loạng choạng