Từ điển › 步态蹒跚步态蹒跚步態蹣跚 nghĩa là gìbù tài pán shānđi loạng choạngNghĩa bù tài pán shānđi loạng choạngTiếng Anh: to walk unsteadilyChữ thành phần步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →态tài · Hán Việt: tháimanner, bearing, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →蹒pánto stagger, to limp17 nét · Xem thứ tự nét →跚shānto stagger, to limp12 nét · Xem thứ tự nét →