步操 nghĩa là gì
bù cāo
diễn tập bước chân (quân sự, bài tập thể dục, v.v.)
Nghĩa
bù cāo
- diễn tập bước chân (quân sự, bài tập thể dục, v.v.)
Tiếng Anh: foot drill (military, physical exercises etc)
bù cāo
diễn tập bước chân (quân sự, bài tập thể dục, v.v.)
Tiếng Anh: foot drill (military, physical exercises etc)