Từ điển › 步月步月 nghĩa là gìbù yuèHán Việt: BỘ NGUYỆTđi dạo dưới trăngNghĩa bù yuèHán Việt: BỘ NGUYỆTđi dạo dưới trăngTiếng Anh: to stroll beneath the moonChữ thành phần步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →