Từ điển › 步枪步枪步槍 nghĩa là gìbù qiāngHán Việt: BỘ THƯƠNGsúng trườngNghĩa bù qiāngHán Việt: BỘ THƯƠNGsúng trườngLT:把[ba3],枝[zhi1]Tiếng Anh: rifle; CL:把[ba3],枝[zhi1]Chữ thành phần步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →枪qiāng · Hán Việt: thươnggun, rife; lance, spear8 nét · Xem thứ tự nét →