Từ điển › 步步步步 nghĩa là gìbù bùHán Việt: BỘ BỘtừng bướcNghĩa bù bùHán Việt: BỘ BỘtừng bướcmọi bướcTiếng Anh: step by step; at every stepChữ thành phần步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 步步步步为营bù bù wéi yíng tiến từng bước vững chắc; củng cố từng bước步步高升bù bù gāo shēng thăng tiến từng bước; tăng dần dần; ngày càng đi lên