Từ điển › 步犁步犁 nghĩa là gìbù lícày đi bộNghĩa bù lícày đi bộTiếng Anh: walking plowChữ thành phần步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →犁líto plow11 nét · Xem thứ tự nét →