Từ điển › 步行区步行区步行區 nghĩa là gìbù xíng qūHán Việt: BỘ HÀNG KHUkhu vực đi bộNghĩa bù xíng qūHán Việt: BỘ HÀNG KHUkhu vực đi bộTiếng Anh: pedestrian areaChữ thành phần步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →