Từ điển › 步行者步行者 nghĩa là gìbù xíng zhěngười đi bộNghĩa bù xíng zhěngười đi bộTiếng Anh: pedestrianChữ thành phần步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →