Từ điển › 步行虫步行虫步行蟲 nghĩa là gìbù xíng chóngHán Việt: BỘ HÀNG TRÙNGbọ cánh cứng đấtNghĩa bù xíng chóngHán Việt: BỘ HÀNG TRÙNGbọ cánh cứng đấtTiếng Anh: ground beetleChữ thành phần步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →虫chóng · Hán Việt: trùnginsect, worm; mollusk6 nét · Xem thứ tự nét →