步调一致步調一致 nghĩa là gì
bù diào yī zhìHán Việt: BỘ ĐIỀU NHẤT NHÍ
hành động thống nhất
Nghĩa
bù diào yī zhìHán Việt: BỘ ĐIỀU NHẤT NHÍ
- hành động thống nhất
Tiếng Anh: to be united in action
Chữ thành phần
- 步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →
- 调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 致zhì · Hán Việt: nhíto send; to present, to deliver; to cause; consequence10 nét · Xem thứ tự nét →