Từ điển › 武力武力 nghĩa là gìwǔ lìHán Việt: VŨ LỰClực lượng quân sựNghĩa wǔ lìHSK 7Hán Việt: VŨ LỰClực lượng quân sựTiếng Anh: military forceChữ thành phần武wǔ · Hán Việt: vũmilitary; martial, warlike8 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →