武器系统武器系統 nghĩa là gì
wǔ qì xì tǒngHán Việt: VŨ KHÍ HỆ THỐNG
hệ thống vũ khí
Nghĩa
wǔ qì xì tǒngHán Việt: VŨ KHÍ HỆ THỐNG
- hệ thống vũ khí
Tiếng Anh: weapon system
Chữ thành phần
- 武wǔ · Hán Việt: vũmilitary; martial, warlike8 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →