Từ điển › 武器级武器级武器級 nghĩa là gìwǔ qì jíHán Việt: VŨ KHÍ CẤPcấp độ vũ khíNghĩa wǔ qì jíHán Việt: VŨ KHÍ CẤPcấp độ vũ khíTiếng Anh: weapons-gradeChữ thành phần武wǔ · Hán Việt: vũmilitary; martial, warlike8 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 武器级武器级别材料wǔ qì jí bié cái liào vật liệu cấp độ vũ khí