武装冲突武裝衝突 nghĩa là gì
wǔ zhuāng chōng tūHán Việt: VŨ TRANG TRONG ĐỘT
xung đột vũ trang
Nghĩa
wǔ zhuāng chōng tūHán Việt: VŨ TRANG TRONG ĐỘT
- xung đột vũ trang
Tiếng Anh: armed conflict
Chữ thành phần
- 武wǔ · Hán Việt: vũmilitary; martial, warlike8 nét · Xem thứ tự nét →
- 装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →
- 冲chōng · Hán Việt: trong, trùng, xungwash, rinse, flush; dash; soar6 nét · Xem thứ tự nét →
- 突tū · Hán Việt: độtsudden, abrupt, unexpected9 nét · Xem thứ tự nét →