武装分子武裝份子 · 武裝分子 nghĩa là gì
wǔ zhuāng fèn zǐHán Việt: VŨ TRANG PHÂN TÍ
nhóm vũ trang
Nghĩa (2 cách đọc)
wǔ zhuāng fèn zǐHán Việt: VŨ TRANG PHÂN TÍ
- nhóm vũ trang
- chiến binh
- người cầm súng
wǔ zhuāng fèn zǐHán Việt: VŨ TRANG PHÂN TÍ
Tiếng Anh: armed fighter; gunman
Chữ thành phần
- 武wǔ · Hán Việt: vũmilitary; martial, warlike8 nét · Xem thứ tự nét →
- 装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →