武装力量武裝力量 nghĩa là gì
wǔ zhuāng lì liàng
lực lượng vũ trang
Nghĩa
wǔ zhuāng lì liàng
- lực lượng vũ trang
Tiếng Anh: armed force
Chữ thành phần
- 武wǔ · Hán Việt: vũmilitary; martial, warlike8 nét · Xem thứ tự nét →
- 装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →