Từ điển › 歪嘴歪嘴 nghĩa là gìwāi zuǐmiệng méoNghĩa wāi zuǐmiệng méomiệng lệchTiếng Anh: twisted mouth; wry mouthChữ thành phần歪wāi · Hán Việt: quayslanted, askew, awry9 nét · Xem thứ tự nét →嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →