歪打正着歪打正著 nghĩa là gì
wāi dǎ zhèng zháoHán Việt: QUAY ĐẢ CHÍNH TRỨ
thành công do ăn may
Nghĩa
wāi dǎ zhèng zháoHán Việt: QUAY ĐẢ CHÍNH TRỨ
- thành công do ăn may
Tiếng Anh: to succeed by a lucky stroke
Chữ thành phần
- 歪wāi · Hán Việt: quayslanted, askew, awry9 nét · Xem thứ tự nét →
- 打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →
- 正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →
- 着zhe · Hán Việt: trứto make a move, to take action11 nét · Xem thứ tự nét →