Từ điển › 歪歪扭扭歪歪扭扭 nghĩa là gìwāi wāi niǔ niǔquanh coNghĩa wāi wāi niǔ niǔquanh cokhông thẳngloạng choạng từ bên này sang bên kiaTiếng Anh: crooked; askewChữ thành phần歪wāi · Hán Việt: quayslanted, askew, awry9 nét · Xem thứ tự nét →扭niǔto turn, to twist, to wrench; to grasp, to seize7 nét · Xem thứ tự nét →