歪歪斜斜 nghĩa là gì
wāi wāi xié xiéHán Việt: QUAY QUAY TÀ TÀ
run rẩy
Nghĩa
wāi wāi xié xiéHán Việt: QUAY QUAY TÀ TÀ
- run rẩy
- rung rung
- chữ viết nguệch ngoạc
Tiếng Anh: shuddering; trembling; a trembling scrawl (of handwriting)
wāi wāi xié xiéHán Việt: QUAY QUAY TÀ TÀ
run rẩy
Tiếng Anh: shuddering; trembling; a trembling scrawl (of handwriting)