歪门邪道歪門邪道 nghĩa là gì
wāi mén xié dàoHán Việt: QUAY MÔN TÀ ĐẠO
hành vi không trung thực
Nghĩa
wāi mén xié dàoHán Việt: QUAY MÔN TÀ ĐẠO
- hành vi không trung thực
Tiếng Anh: dishonest practices
Chữ thành phần
- 歪wāi · Hán Việt: quayslanted, askew, awry9 nét · Xem thứ tự nét →
- 门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →
- 邪xié · Hán Việt: tàwrong, evil, demonic; perverse, depraved, heterodox6 nét · Xem thứ tự nét →
- 道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →