歪风邪气歪風邪氣 nghĩa là gì
wāi fēng xié qìHán Việt: QUAY PHONG TÀ KHÍ
làn gió độc, ảnh hưởng tà ác (thành ngữ); xu hướng xã hội ác tính
Nghĩa
wāi fēng xié qìHán Việt: QUAY PHONG TÀ KHÍ
- làn gió độc, ảnh hưởng tà ác (thành ngữ); xu hướng xã hội ác tính
Tiếng Anh: noxious winds, evil influences (idiom); malignant social trends
Chữ thành phần
- 歪wāi · Hán Việt: quayslanted, askew, awry9 nét · Xem thứ tự nét →
- 风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →
- 邪xié · Hán Việt: tàwrong, evil, demonic; perverse, depraved, heterodox6 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →