Từ điển › 死亡死亡 nghĩa là gìsǐ wángHán Việt: TỢ VONGchếtNghĩa sǐ wángHSK 6Hán Việt: TỢ VONGPhổ biến #956chếttử vongTiếng Anh: to die; deathChữ thành phần死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →亡wáng · Hán Việt: vongdeath, destruction; to lose; to perish3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 死亡死亡率sǐ wáng lǜ tỉ lệ tử vong死亡人数sǐ wáng rén shù số người chết; số người tử vong死亡笔记sǐ wáng bǐ jì Death note (Nhật: デスノート), bản dịch của loạt manga cult của tác giả ŌBA Tsugumi 大場鶇|大场鸫[Da4 chang3 Dong1] (bút danh) và họa sĩ OBATA Takeshi 小畑健[Xiao3 tian2 Jian4]