Từ điển › 死伤死伤死傷 nghĩa là gìsǐ shāngHán Việt: TỢ THƯƠNGthương vongNghĩa sǐ shāngHán Việt: TỢ THƯƠNGthương vongngười chết và bị thươngTiếng Anh: casualties; dead and injuredChữ thành phần死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 死伤死伤者sǐ shāng zhě thương vong (của một tai nạn); người chết và bị thương