Từ điển › 死劲儿死劲儿死勁兒 nghĩa là gìsǐ jìn rbiến thể er hoá của 死勁|死劲[si3 jin4]Nghĩa sǐ jìn rbiến thể er hoá của 死勁|死劲[si3 jin4]Tiếng Anh: erhua variant of 死勁|死劲[si3 jin4]Chữ thành phần死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →劲jìn · Hán Việt: cứngstrong, tough, unyielding; power, energy7 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →