Từ điển › 死区死区死區 nghĩa là gìsǐ qūHán Việt: TỢ KHUvùng chếtNghĩa sǐ qūHán Việt: TỢ KHUvùng chếtđiểm mùTiếng Anh: dead zone; blind spotChữ thành phần死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →