死去活来死去活來 nghĩa là gì
sǐ qù huó láiHán Việt: TỢ KHỨ HOẠT LAI
thập tử nhất sinh (thành ngữ)
Nghĩa
sǐ qù huó láiHán Việt: TỢ KHỨ HOẠT LAI
- thập tử nhất sinh (thành ngữ)
- chịu khổ cùng cực
- cận kề cái chết
Tiếng Anh: to hover between life and death (idiom); to suffer terribly; within an inch of one's life
Chữ thành phần
- 死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →
- 去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →