死因不明 nghĩa là gì
sǐ yīn bù míngHán Việt: TỢ NHÂN BẤT MINH
nguyên nhân cái chết không rõ
Nghĩa
sǐ yīn bù míngHán Việt: TỢ NHÂN BẤT MINH
- nguyên nhân cái chết không rõ
Tiếng Anh: unknown cause of death
Chữ thành phần
- 死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →
- 因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →